Tra số lô Omega 3 Krill KTIRA

Omega 3 Krill của KTIRA được Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia (NIFC — Bộ Y tế) kiểm theo từng lô; nhập số lô in trên hộp để xem phiếu của chính lô đó. Các sản phẩm NMN, LiverPro, Butea Superba được kiểm các chỉ tiêu an toàn tại phòng thử nghiệm độc lập đạt ISO/IEC 17025 — phiếu hiển thị bên dưới.

Muốn hiểu NIFC là cơ quan nào và kiểm những chỉ tiêu gì, xem trang Kiểm nghiệm sản phẩm KTIRA.

Phần 1 — Omega 3 Krill: tra theo số lô

Bản công bố số 5690/2022/ĐKSP (13/10/2022); xác nhận nội dung quảng cáo số 2145/2023/XNQC-ATTP (Cục An toàn thực phẩm — Bộ Y tế). Công dụng công bố: “Bổ sung DHA và EPA giúp bổ não”. Viên nang mềm, 60 viên/lọ, uống 2–3 viên mỗi ngày.

Số lôNgày SXHạn dùngOmega 3DHAEPAPhiếu số
20260701/AA01.07.202630.06.2028217 mg64,5 mg127 mg63769/PKN-VKNQG
20260701/BA01.07.202630.06.2028215 mg65,6 mg124 mg63770/PKN-VKNQG
20260529/AA29.05.202628.05.2028210 mg67,9 mg130 mg59270/PKN-VKNQG
20260331/BA31.03.202630.03.202833008/PKN-VKNQG
20260306/AA06.03.202605.03.202830149/PKN-VKNQG
20260116/AA16.01.202615.01.2028207 mg60,9 mg132 mg19414/PKN-VKNQG
20250925/AA25.09.202524.09.2027213 mg62,3 mg136 mg5985/PKN-VKNQG
20250212/BA12.02.202511.02.2027208 mg61,9 mg133 mg19687/PKN-VKNQG
20241211/BA11.12.202410.12.2026217 mg66,2 mg133 mg19686/PKN-VKNQG

Đơn vị: mg cho 3 viên nang. Các số trong bảng là kết quả NIFC đo thực tế trên từng lô, đăng nguyên văn theo phiếu.

Để đối chiếu — mức công bố trong bản công bố số 5690/2022/ĐKSP (mục “Chỉ tiêu chất lượng chủ yếu”): Omega 3 180 mg ± 20% · DHA 65 mg ± 20% · EPA 115 mg ± 20%, cho 3 viên nang.

Bảy lô có đo hàm lượng. Hai lô 20260331/BA (phiếu 33008) và 20260306/AA (phiếu 30149) là phiếu kiểm khối lượng ruột nang (361 mg/viên, không tính vỏ nang) — không đo hàm lượng hoạt chất, nên các cột Omega 3 / DHA / EPA để trống.

Cả 9 lô đều có phiếu kiểm nghiệm gốc do NIFC cấp, đính kèm ảnh chụp kèm số hiệu.

Phiếu kết quả thử nghiệm KTIRA Omega 3 Krill số lô 20241211/BA số phiếu 19686

Lô 20241211/BA — Phiếu 19686/PKN-VKNQG

Phiếu kết quả thử nghiệm KTIRA Omega 3 Krill số lô 20250212/BA số phiếu 19687

Lô 20250212/BA — Phiếu 19687/PKN-VKNQG

Phiếu kết quả thử nghiệm KTIRA Omega 3 Krill số lô 20250925/AA số phiếu 5985

Lô 20250925/AA — Phiếu 5985/PKN-VKNQG

Phiếu kết quả thử nghiệm KTIRA Omega 3 Krill số lô 20260116/AA số phiếu 19414

Lô 20260116/AA — Phiếu 19414/PKN-VKNQG

Phiếu kết quả thử nghiệm KTIRA Omega 3 Krill số lô 20260306/AA số phiếu 30149

Lô 20260306/AA — Phiếu 30149/PKN-VKNQG

Phiếu kết quả thử nghiệm KTIRA Omega 3 Krill số lô 20260331/BA số phiếu 33008

Lô 20260331/BA — Phiếu 33008/PKN-VKNQG

Phiếu kết quả thử nghiệm KTIRA Omega 3 Krill số lô 20260701/AA số phiếu 63769

Lô 20260701/AA — Phiếu 63769/PKN-VKNQG

Phiếu kết quả thử nghiệm KTIRA Omega 3 Krill số lô 20260701/BA số phiếu 63770

Lô 20260701/BA — Phiếu 63770/PKN-VKNQG

Phần 2 — Phiếu kiểm nghiệm an toàn các sản phẩm khác

Các sản phẩm dưới đây được kiểm các chỉ tiêu an toàn (vi sinh vật, kim loại nặng) trên mẫu sản phẩm tại Công ty Cổ phần Khoa học Công nghệ AVATEK — phòng thử nghiệm được công nhận ISO/IEC 17025:2017 (mã số VLAT 1.1154, hệ thống ilac-MRA). Ba dòng này chưa kiểm nghiệm theo từng lô.

KTIRA NMN

Bản công bố số 2964/2024/ĐKSP; xác nhận nội dung quảng cáo số 660/2024/XNQC-ATTP.

Phòng thử nghiệm / số phiếuAVATEK — phiếu số AVA2231201219-1
Ngày trả kết quả18/09/2023
Mẫu kiểmViên nang cứng, 390 mg/viên, 150 viên/lọ/hộp
Kim loại nặng (Cd, Pb, Hg)Không phát hiện
Vi sinh vậtTổng vi sinh vật hiếu khí 2,3×10² CFU/g; Coliforms / E. coli / C. perfringens: không phát hiện
Phiếu kết quả thử nghiệm KTIRA NMN số AVA2231201219-1

KTIRA LiverPro

Bản công bố số 3732/2024/ĐKSP; xác nhận nội dung quảng cáo số 1653/2024/XNQC-ATTP.

Phòng thử nghiệm / số phiếuAVATEK — phiếu số AVA2240100605-1
Ngày trả kết quả11/01/2024
Mẫu kiểmViên nang cứng, 270 mg/viên, 120 viên/lọ/hộp
Kim loại nặng (Cd, Pb, Hg)Không phát hiện
Vi sinh vậtTổng vi sinh vật hiếu khí 2,7×10² CFU/g; Coliforms / E. coli / nấm men – nấm mốc / C. perfringens: không phát hiện
Phiếu kết quả thử nghiệm KTIRA LiverPro số AVA2240100605-1

KTIRA Butea Superba

Bản công bố số 9359/2023/ĐKSP; xác nhận nội dung quảng cáo số 134/2024/XNQC-ATTP.

Phòng thử nghiệm / số phiếuAVATEK — phiếu số AVA2231000157-1
Ngày trả kết quả04/10/2023
Mẫu kiểmViên nén, 250 mg/viên, 240 viên/lọ/hộp
Kim loại nặng (Cd, Pb, Hg)Không phát hiện
Vi sinh vậtTổng vi sinh vật hiếu khí 1,4×10² CFU/g; Coliforms / E. coli / C. perfringens: không phát hiện
Phiếu kết quả thử nghiệm KTIRA Butea Superba số AVA2231000157-1

Câu hỏi thường gặp

Số lô in ở đâu trên hộp?

Số lô in cùng cụm với ngày sản xuất và hạn sử dụng trên hộp giấy, dạng ngày tháng năm kèm hai chứ cái — ví dụ 20260701/AA. Hiện chỉ Omega 3 Krill tra được theo số lô.

Ai kiểm nghiệm những sản phẩm này?

Omega 3 Krill: Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia (NIFC), trực thuộc Bộ Y tế. NMN, LiverPro, Butea Superba: phòng thử nghiệm độc lập AVATEK, đạt ISO/IEC 17025. Xem trang Kiểm nghiệm sản phẩm KTIRA.

Vì sao số đo được khác số ghi trên nhãn?

Bản công bố sản phẩm số 5690/2022/ĐKSP ghi mức công bố cho 3 viên nang: Omega 3 180 mg ± 20%, DHA 65 mg ± 20%, EPA 115 mg ± 20%. Mỗi lô được NIFC đo riêng; số thực đo của từng lô đăng nguyên văn trong bảng trên để quý khách tự đối chiếu. Sản phẩm chiết xuất từ nhuyễn thể tự nhiên nên hàm lượng dao động nhẹ giữa các lô.

KPH hay “không phát hiện” trong phiếu nghĩa là gì?

Hàm lượng nằm dưới ngưỡng phát hiện của phương pháp thử. Với chỉ tiêu kim loại nặng, đây là kết quả tốt.

Vì sao các sản phẩm khác Omega 3 Krill không tra được theo lô?

Hiện các dòng này được kiểm nghiệm trên mẫu sản phẩm, chưa kiểm theo từng lô. Phiếu kiểm nghiệm an toàn của từng dòng hiển thị ngay trên trang này.

Tôi không tìm thấy lô của mình thì sao?

Liên hệ hotline chăm sóc khách hàng KTIRA 0936.290.153 hoặc email ktira@ktimi.vn để được cung cấp phiếu kiểm nghiệm của lô chưa đăng.

Xem thêm

Trang cập nhật ngày 11/09/2026.